Loading...
Loading...


599 triệu
KÍCH THƯỚC – KHỐI LƯỢNG
• Kích thước tổng thể: khoảng 4.660 x 1.795 x 1.440 mm
• Chiều dài cơ sở: khoảng 2.725 mm
• Bán kính quay vòng tối thiểu: khoảng 5.3 m
• Khoảng sáng gầm xe: khoảng 145 mm
• Khối lượng không tải: khoảng 1.330 kg
• Khối lượng toàn tải: khoảng 1.780 kg
• Thể tích khoang hành lý: khoảng 450 L
• Dung tích thùng nhiên liệu: khoảng 51 L
ĐỘNG CƠ – HỘP SỐ
• Động cơ xăng Skyactiv-G 1.5L, phun xăng trực tiếp
• Dung tích xi-lanh: khoảng 1.496 cc
• Công suất tối đa: khoảng 110 – 112 mã lực @ ~6.000 vòng/phút
• Mô-men xoắn cực đại: khoảng 144 – 146 Nm @ ~3.500 vòng/phút
• Hộp số: tự động 6 cấp (6AT)
• Hệ dẫn động: cầu trước (FWD)
KHUNG GẦM
• Hệ thống treo trước: McPherson
• Hệ thống treo sau: thanh xoắn
• Phanh trước: đĩa thông gió, phanh sau: đĩa
• Trợ lực lái: điện
• Mâm xe thường cỡ 16 inch (sedan/hatchback)
NGOẠI THẤT
• Thiết kế sedan/hatchback trong phân khúc C theo ngôn ngữ KODO đặc trưng Mazda
• Đèn xe và gương tùy theo từng biến thể thân xe nhưng chuẩn mâm 16″ và kiểu dáng thể thao
• Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, đèn báo rẽ tích hợp
NỘI THẤT
• Khoang cabin 5 chỗ thoải mái
• Màn hình giải trí trung tâm kết nối AUX/USB/Bluetooth
• Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh
• Các tiện nghi khác cơ bản phù hợp đi lại hằng ngày
AN TOÀN
• Hệ thống phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh BA
• Cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
• Túi khí an toàn nhiều vị trí
• Camera lùi/cảm biến (tùy trang bị)
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (L/100km)
• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp tham khảo khoảng ~6.8 – 7.5 L/100 km (dựa trên động cơ 1.5L và số liệu quốc tế/đánh giá thị trường)

644 triệu
KÍCH THƯỚC – KHỐI LƯỢNG
• Kích thước tổng thể: 4.660 x 1.795 x 1.440 mm
• Chiều dài cơ sở: 2.725 mm
• Bán kính quay vòng tối thiểu: ~5,3 m
• Khoảng sáng gầm xe: ~145 mm
• Khối lượng không tải: ~1.330 kg
• Khối lượng toàn tải: ~1.780 kg
• Thể tích khoang hành lý: ~450 L
• Dung tích thùng nhiên liệu: ~51 L
ĐỘNG CƠ – HỘP SỐ
• Động cơ xăng Skyactiv-G 1.5L phun xăng trực tiếp
• Dung tích xi-lanh: 1.496 cc
• Công suất tối đa: ~110 mã lực @ 6.000 vòng/phút
• Mô-men xoắn cực đại: ~146 Nm @ 3.500 vòng/phút
• Hộp số: tự động 6 cấp (6AT)
• Hệ dẫn động: cầu trước (FWD)
KHUNG GẦM
• Hệ thống treo trước dạng McPherson
• Hệ thống treo sau dạng thanh xoắn
• Phanh trước/sau đĩa, trợ lực lái điện
• Mâm xe tiêu chuẩn theo phiên bản (thường 16–18 inch tùy biến thể)
NGOẠI THẤT
• Thiết kế sedan/hatchback hiện đại theo ngôn ngữ KODO – Linh hồn chuyển động
• Đèn chiếu sáng LED hoặc halogen tùy trang bị
• Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tích hợp đèn báo rẽ
• Đường nét thân xe thanh thoát và phong cách thể thao
NỘI THẤT
• Khoang cabin 5 chỗ rộng rãi, thiết kế tối giản – sang trọng
• Màn hình giải trí trung tâm hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto
• Điều hòa tự động, vô-lăng đa chức năng
• Các tiện nghi cao cấp hơn so với bản Deluxe như nhiều trang bị kết nối và ghế chỉnh tiện dụng
AN TOÀN
• Hệ thống phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ phanh BA
• Cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
• Các túi khí an toàn bố trí nhiều vị trí
• Camera/cảm biến lùi và một số tính năng hỗ trợ lái (tùy theo trang bị đại lý)
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (L/100km)
• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp tham khảo khoảng ~6.0 – 7.5 L/100 km tùy điều kiện vận hành và biến thể xe.

719 triệu
KÍCH THƯỚC – KHỐI LƯỢNG
• Kích thước tổng thể: 4.660 x 1.795 x 1.440 mm
• Chiều dài cơ sở: 2.725 mm
• Bán kính quay vòng tối thiểu: ~5,3 m
• Khoảng sáng gầm xe: 145 mm
• Khối lượng không tải: ~1.330 kg
• Khối lượng toàn tải: ~1.780 kg
• Thể tích khoang hành lý: ~450 L
• Dung tích bình nhiên liệu: 51 L
ĐỘNG CƠ – HỘP SỐ
• Động cơ xăng Skyactiv-G 1.5L, phun nhiên liệu trực tiếp
• Dung tích xi-lanh: 1.496 cc
• Công suất tối đa: 110 mã lực @ 6.000 vòng/phút
• Mô-men xoắn cực đại: 146 Nm @ 3.500 vòng/phút
• Hộp số tự động 6 cấp (6AT)
• Hệ dẫn động: cầu trước (FWD)
KHUNG GẦM
• Treo trước độc lập McPherson
• Treo sau thanh xoắn
• Phanh trước/sau đĩa
• Trợ lực lái điện
NGOẠI THẤT
• Thiết kế sedan/hatchback theo ngôn ngữ KODO – Linh hồn chuyển động
• Đèn chiếu sáng LED (tùy thị trường/option)
• Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tích hợp đèn báo rẽ
• Đèn ban ngày LED
NỘI THẤT
• Cabin rộng rãi 5 chỗ với ghế bọc da cao cấp
• Màn hình giải trí trung tâm lớn, có kết nối Apple CarPlay & Android Auto
• Vô-lăng đa chức năng
• Điều hòa tự động, HUD (màn hình hiển thị trên kính lái)
AN TOÀN
• ABS, EBD, BA
• Cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS
• Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
• Nhiều túi khí an toàn
• Gói an toàn i-Activsense: cảnh báo điểm mù, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, phanh chủ động… (tùy cấu hình)
• Camera lùi/cảm biến đỗ xe
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (L/100km)
• Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp tham khảo vào khoảng ~5.8 L/100 km (theo dữ liệu tiêu chuẩn và các báo cáo đo thực tế)
Chọn màu để xem ảnh thực tế
Dòng xe: Mazda
Mazda3 là mẫu xe hạng C nổi bật của Mazda, mang đậm phong cách thiết kế KODO – Linh hồn của sự chuyển động, kết hợp nét tinh tế, sang trọng và hiện đại. Mazda3 tạo nên ấn tượng mạnh mẽ không chỉ ở ngoại hình mà còn ở trải nghiệm lái phấn khích, hiệu suất vận hành cân bằng và công nghệ an toàn tiên tiến — phù hợp cho cả khách hàng trẻ thành đạt lẫn gia đình nhỏ năng động.
Mazda3 thừa hưởng ngôn ngữ thiết kế KODO đặc trưng với các đường nét tinh giản nhưng đầy cảm xúc, tạo ra vẻ ngoài thanh thoát, hiện đại và đầy cuốn hút. Thiết kế tổng thể mang tính nghệ thuật cao, phản chiếu ánh sáng qua từng góc cạnh thân xe và tạo nên cảm giác chuyển động ngay cả khi đứng yên.
Phiên bản Mazda3 có cả sedan và hatchback, mang đến tùy chọn phù hợp cho nhiều phong cách sử dụng khác nhau.
Nội thất của Mazda3 được thiết kế theo triết lý Human Centric — “lấy con người làm trung tâm”, giúp mọi chi tiết bố trí hợp lý, dễ điều khiển và tạo cảm giác kết nối tự nhiên giữa người lái và xe. Các vật liệu cao cấp và bố cục tinh tế góp phần tạo nên không gian cabin sang trọng và thoải mái cho cả người lái và hành khách.
Mazda3 mang lại cảm giác lái đầy hứng khởi nhờ khả năng vận hành linh hoạt và mạnh mẽ. Xe có tùy chọn động cơ xăng SkyActiv-G 1.5L với công suất khoảng 110 mã lực và mô men xoắn 146 Nm, hoặc động cơ SkyActiv-G 2.0L mạnh mẽ hơn với 153 mã lực và mô men xoắn 200 Nm trên một số phiên bản cao cấp. Cả hai đều kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp (6AT) và hệ dẫn động cầu trước (FWD), mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
Mazda cũng trang bị công nghệ G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) để cải thiện độ ổn định thân xe, giúp chuyển tiếp mượt mà hơn khi vào và thoát cua, góp phần nâng cao sự tự tin và điều khiển chính xác.
Mazda3 sở hữu gói công nghệ an toàn i-Activsense® thế hệ mới, giúp cảnh báo và hỗ trợ người lái trong nhiều tình huống nguy hiểm. Các tính năng tiêu biểu gồm:
Dưới đây là một số thông số chính của Mazda3 (áp dụng cho cả sedan và hatchback):
Mazda3 có nhiều phiên bản để khách hàng lựa chọn, như 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury, 1.5L Premium cho cả sedan và hatchback, phù hợp từ nhu cầu di chuyển hàng ngày đến những trang bị cao cấp hơn tùy theo sở thích và phong cách cá nhân.
Xuất xứ
Việt Nam / Nhập khẩu
Bảo hành
3 năm hoặc 100.000 km
Giá từ:
890 triệu
Kia Mazda Sài Gòn hỗ trợ trả góp lên tới 80%
07 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam
HOTLINE
0399.939.997
(Xem chi tiết)
Trải nghiệm các dòng xe mới nhất tại Kia Mazda Sài Gòn